اكتب أي كلمة!

"neared" بـVietnamese

đến gầntiến gần

التعريف

Tiến lại gần với ai đó, vật nào đó hoặc một thời điểm, vị trí nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'neared' là thì quá khứ đơn, thường xuất hiện trong miêu tả, báo cáo hoặc truyện. Nói chuyện hàng ngày thường dùng 'approached' hoặc các từ gần nghĩa khác.

أمثلة

The train neared the station.

Tàu **đến gần** nhà ga.

She neared the finish line.

Cô ấy **đến gần** vạch đích.

The dog barked as we neared the house.

Con chó sủa khi chúng tôi **đến gần** ngôi nhà.

As midnight neared, the party grew louder.

Khi nửa đêm **đến gần**, bữa tiệc càng trở nên náo nhiệt.

He slowed down as he neared the sharp curve.

Anh ấy giảm tốc khi **đến gần** khúc cua gấp.

An uneasy silence fell as the deadline neared.

Khi hạn chót **đến gần**, một sự im lặng khó chịu bao trùm.