"nd" بـVietnamese
التعريف
Từ viết tắt này xuất hiện trong bảng biểu hoặc báo cáo để chỉ dữ liệu không có, không áp dụng, hoặc không tiết lộ. Thường dùng khi viết, không dùng trong giao tiếp thông thường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp ở bảng tính, báo cáo, biểu mẫu. Nghĩa chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh xung quanh ('no data', 'not applicable', v.v.), nên hãy xem chú thích bên cạnh.
أمثلة
The date field says nd.
Trường ngày ghi là **không có dữ liệu**.
For his phone number, they wrote nd.
Chỗ số điện thoại của anh ấy, họ ghi **không tiết lộ**.
If the answer is unknown, write nd.
Nếu không biết đáp án thì ghi **không có dữ liệu**.
The report lists the salary as nd, so they probably didn't disclose it.
Báo cáo ghi lương là **không tiết lộ**, chắc là họ không công bố.
A lot of the older records are marked nd, which makes the analysis harder.
Nhiều hồ sơ cũ được đánh dấu **không có dữ liệu**, điều này làm phân tích khó hơn.
Just put nd if that section doesn't apply to you.
Nếu phần đó không liên quan đến bạn thì chỉ cần ghi **không áp dụng**.