"nazism" بـVietnamese
التعريف
Chủ nghĩa Quốc xã là hệ tư tưởng và thực tiễn do Đảng Quốc xã ở Đức dưới thời Hitler thúc đẩy, bao gồm phân biệt chủng tộc, kiểm soát toàn diện và chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong các bối cảnh học thuật, lịch sử hoặc chính trị, luôn viết hoa. Thường dùng khi nói về Thế chiến II và các ý thức hệ cực đoan, mang nghĩa rất tiêu cực.
أمثلة
Nazism began in Germany in the 1920s.
**Chủ nghĩa Quốc xã** bắt đầu xuất hiện ở Đức vào những năm 1920.
Many people suffered because of nazism.
Nhiều người đã chịu đau khổ vì **chủ nghĩa Quốc xã**.
Nazism promoted ideas of racial superiority.
**Chủ nghĩa Quốc xã** cổ vũ tư tưởng về sự vượt trội chủng tộc.
It's impossible to talk about World War II without mentioning nazism.
Không thể nói về Thế chiến II mà không nhắc đến **chủ nghĩa Quốc xã**.
He studied the rise and fall of nazism for his thesis.
Anh ấy nghiên cứu sự nổi lên và sụp đổ của **chủ nghĩa Quốc xã** cho luận văn của mình.
Modern laws in many countries ban symbols of nazism.
Luật hiện đại ở nhiều quốc gia cấm các biểu tượng của **chủ nghĩa Quốc xã**.