"navies" بـVietnamese
التعريف
‘Hải quân (số nhiều)’ dùng để nói về lực lượng quân sự trên biển của nhiều quốc gia. Thuật ngữ này thường sử dụng trong bối cảnh lịch sử, quân sự hoặc ngoại giao.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Hải quân (số nhiều)’ không dùng cho một nước riêng lẻ, mà nói về nhiều lực lượng. Thường thấy trong cụm như ‘hải quân các nước’ hoặc ‘hải quân hiện đại’.
أمثلة
Many navies use submarines to patrol their waters.
Nhiều **hải quân** sử dụng tàu ngầm để tuần tra vùng biển của mình.
The world's largest navies have hundreds of ships.
**Hải quân** lớn nhất thế giới sở hữu hàng trăm tàu chiến.
Ancient navies fought many wars at sea.
**Hải quân** cổ đại từng chiến đấu rất nhiều trận trên biển.
During the ceremony, navies from around the world sailed together in formation.
Trong buổi lễ, các **hải quân** từ khắp nơi trên thế giới cùng diễu hành theo đội hình trên biển.
Modern navies invest heavily in aircraft carriers and advanced technology.
**Hải quân** hiện đại đầu tư mạnh vào tàu sân bay và công nghệ tiên tiến.
It's rare for two major navies to clash in battle these days.
Ngày nay, hiếm khi hai **hải quân** lớn giao tranh trực tiếp.