"naturalist" بـVietnamese
التعريف
Nhà tự nhiên học là người nghiên cứu thực vật, động vật và thế giới tự nhiên, thường bằng cách quan sát chúng trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc giáo dục. Không nhầm lẫn với 'nhà bảo vệ môi trường' (environmentalist) – nhà tự nhiên học chủ yếu nghiên cứu thiên nhiên. Cụm từ phổ biến: 'nhà tự nhiên học nổi tiếng', 'nhà tự nhiên học thực địa'.
أمثلة
A naturalist studies plants and animals in the wild.
Một **nhà tự nhiên học** nghiên cứu thực vật và động vật ngoài tự nhiên.
Charles Darwin was a famous naturalist.
Charles Darwin là một **nhà tự nhiên học** nổi tiếng.
The young boy wanted to become a naturalist when he grew up.
Cậu bé nhỏ muốn trở thành **nhà tự nhiên học** khi lớn lên.
As a naturalist, she spends hours observing birds in the forest.
Là một **nhà tự nhiên học**, cô ấy dành hàng giờ để quan sát chim trong rừng.
You don’t have to be a naturalist to appreciate the beauty of nature.
Bạn không cần phải là **nhà tự nhiên học** để cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên.
Most naturalists keep a journal of what they discover on their trips.
Hầu hết các **nhà tự nhiên học** đều ghi chép lại những điều họ phát hiện trong các chuyến đi.