"nance" بـVietnamese
التعريف
Một loại quả nhiệt đới nhỏ màu vàng, có nguồn gốc từ châu Mỹ và thường được dùng trong nước uống, món tráng miệng và mứt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hiếm gặp, chỉ sử dụng khi nói về ẩm thực hoặc trái cây ở Trung và Nam Mỹ, không phổ biến ngoài chuyên ngành.
أمثلة
The nance is a fruit found in Central America.
**Nance** là một loại trái cây được tìm thấy ở Trung Mỹ.
People often make juice from nance.
Mọi người thường làm nước ép từ **nance**.
The nance has a sweet and sour taste.
**Nance** có vị chua ngọt.
Have you ever tried nance in an ice cream? It's delicious.
Bạn đã bao giờ thử **nance** trong kem chưa? Ngon tuyệt!
In some countries, families gather to make nance jam every summer.
Ở một số nước, các gia đình tụ họp mỗi mùa hè để làm mứt **nance**.
You can find nance at the local markets during its season.
Bạn có thể tìm thấy **nance** ở các chợ địa phương khi đến mùa.