"myopic" بـVietnamese
التعريف
Người bị cận thị khó nhìn thấy rõ các vật ở xa. Nghĩa bóng là người chỉ nhìn nhận vấn đề hẹp, không suy nghĩ xa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng. 'Myopic' dùng cho cả ý nghĩa y học và bóng gió về tư duy hạn hẹp, thường xuất hiện trong cụm như "myopic view". Không giống 'naive' (ngây thơ).
أمثلة
He is myopic and needs glasses to see the board.
Anh ấy bị **cận thị** và cần kính để nhìn bảng.
Her plan was too myopic to be successful.
Kế hoạch của cô ấy quá **thiển cận** nên không thành công.
A myopic view ignores future problems.
Một cái nhìn **thiển cận** sẽ bỏ qua các vấn đề trong tương lai.
Don't be so myopic—think about what could happen next year.
Đừng **thiển cận** như vậy—hãy nghĩ đến năm sau có thể xảy ra điều gì.
Management’s myopic focus on profits is hurting employee morale.
Sự tập trung **thiển cận** của ban lãnh đạo vào lợi nhuận đang làm giảm tinh thần nhân viên.
I used to be myopic about my career, but now I plan ahead.
Trước đây tôi **thiển cận** về sự nghiệp của mình, nhưng giờ tôi đã biết lên kế hoạch trước.