اكتب أي كلمة!

"my bad" بـVietnamese

tôi sailỗi của tôi

التعريف

Một cách diễn đạt thân mật để nhận lỗi hoặc chịu trách nhiệm khi làm sai điều gì.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không dùng nơi trang trọng. Có thể thay thế cho 'xin lỗi', nhưng nhẹ nhàng hơn.

أمثلة

Oops, my bad! I forgot your birthday.

Ôi, **tôi sai**! Tôi quên sinh nhật của bạn rồi.

I took your pen by mistake—my bad.

Tôi lỡ lấy nhầm bút của bạn—**lỗi của tôi**.

My bad for being late to the meeting.

**Tôi sai** vì đến họp trễ.

You wanted no onions? My bad, I’ll fix that.

Bạn không muốn hành tây à? **Tôi sai**, để tôi sửa lại.

Hey, my bad—I didn’t see your message.

Này, **lỗi của tôi**—tôi không thấy tin nhắn của bạn.

If I said something rude, my bad—I didn’t mean it.

Nếu tôi nói điều gì thất lễ, **tôi sai**—không phải tôi cố ý.