"mutts" بـVietnamese
التعريف
Những con chó không thuộc giống thuần chủng nào, có bố mẹ là các giống chó khác nhau. Từ này dùng một cách thân thiện, không chính thức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chó lai' là cách nói thông dụng, thân mật hơn 'chó giống' hay 'chó thuần chủng'. Không dùng từ này cho chó thuần chủng.
أمثلة
I love that mutts often have funny personalities and surprising looks.
Tôi thích việc **chó lai** thường có tính cách vui nhộn và ngoại hình đặc biệt.
Many animal shelters are full of mutts waiting for homes.
Nhiều trại cứu hộ động vật đầy những **chó lai** đang chờ được nhận nuôi.
Our family has always adopted mutts instead of purebreds.
Gia đình tôi luôn nhận nuôi **chó lai** thay vì chó thuần chủng.
Some people say mutts are healthier than purebred dogs.
Một số người nói rằng **chó lai** khỏe mạnh hơn chó thuần chủng.
You never know what to expect with mutts—each one is unique!
Bạn không bao giờ biết sẽ mong đợi điều gì với **chó lai**—mỗi con đều khác biệt!
Most of the dogs at the park are friendly mutts, playing together.
Hầu hết những con chó ở công viên đều là **chó lai** thân thiện, vui chơi cùng nhau.