اكتب أي كلمة!

"mushed" بـVietnamese

bị nghiền nátbị dầm nát

التعريف

Bị ép, nghiền hoặc trộn đến mức trở thành dạng mềm, ướt và nhão, thường nói về thức ăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang tính thân mật, chủ yếu dùng cho thực phẩm hoặc vật mềm bị mất hình dạng. Hiếm khi dùng như động từ; 'mashed' phổ biến hơn.

أمثلة

The banana was mushed after I dropped it.

Quả chuối đã bị **nghiền nát** sau khi tôi làm rơi nó.

He mushed the potatoes with a fork.

Anh ấy đã **nghiền nát** khoai tây bằng một cái nĩa.

My sandwich got mushed in my bag.

Bánh sandwich của tôi đã bị **nghiền nát** trong túi.

The berries got totally mushed in the bottom of the container.

Những quả mọng ở đáy hộp đã bị **dầm nát** hoàn toàn.

By the time we finished hiking, our snacks were all mushed together.

Khi đi bộ xong, tất cả các món ăn nhẹ của chúng tôi đã bị **nghiền nát** với nhau.

The snow under my boots felt all soft and mushed after the sun came out.

Tuyết dưới chân tôi cảm giác rất mềm và **nhão** sau khi mặt trời lên.