"muscleman" بـVietnamese
التعريف
Người đàn ông có cơ bắp săn chắc, thường khoe cơ thể hay sức mạnh trên sân khấu hoặc phim ảnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ dùng thân mật, hơi cổ. Thường nói về lực sĩ, người biểu diễn sức mạnh hay nhân vật truyện tranh/phim hành động. Ít khi dùng để khen mà thiên về đùa vui hoặc mỉa mai.
أمثلة
The muscleman lifted a car with his bare hands.
**Người cơ bắp** đã nâng chiếc ô tô chỉ bằng tay không.
My brother wants to become a muscleman someday.
Anh trai tôi muốn trở thành **người cơ bắp** vào một ngày nào đó.
At the circus, the muscleman amazed everyone.
Tại rạp xiếc, **người cơ bắp** đã làm mọi người kinh ngạc.
He looks like a muscleman from an action movie!
Anh ấy trông như **người cơ bắp** trong phim hành động!
They hired a muscleman to guard the door at the club.
Họ đã thuê một **người cơ bắp** để canh cửa ở câu lạc bộ.
Don’t mess with him—he’s a real muscleman at the gym.
Đừng gây sự với anh ta—anh ấy là **người cơ bắp** thực sự ở phòng gym.