"mung" بـVietnamese
التعريف
Một loại đậu có nguồn gốc từ châu Á, thường được gọi là 'đậu xanh', hay sử dụng để nấu canh, làm giá đỗ hoặc các món tráng miệng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gọi là 'đậu xanh' trong ẩm thực Việt Nam, phổ biến trong nấu nướng và các món ăn tốt cho sức khỏe. Đừng nhầm với đậu nành hoặc đậu lăng.
أمثلة
I bought some mung beans at the store.
Tôi đã mua một ít **đậu xanh** ở cửa hàng.
Mung is used to make bean sprouts.
**Đậu xanh** được dùng để làm giá đỗ.
There is mung in this sweet dessert.
Có **đậu xanh** trong món tráng miệng ngọt này.
Have you tried making mung dal soup at home?
Bạn đã thử nấu súp **đậu xanh** tại nhà chưa?
The chef topped the salad with fresh mung sprouts.
Đầu bếp rắc **giá đỗ đậu xanh** tươi lên salad.
Some people prefer mung noodles because they’re gluten-free.
Một số người thích mì **đậu xanh** vì chúng không chứa gluten.