اكتب أي كلمة!

"multitude" بـVietnamese

vô sốrất nhiều

التعريف

Một số lượng người hoặc vật rất lớn; một đám đông hoặc số lượng lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng để nhấn mạnh số lượng rất lớn, như 'a multitude of options', 'multitude of people'. Tránh dùng với số cụ thể nhỏ.

أمثلة

There is a multitude of stars in the sky.

Trên bầu trời có **vô số** ngôi sao.

A multitude gathered to watch the parade.

Một **đám đông lớn** đã tụ tập để xem cuộc diễu hành.

He has a multitude of books in his library.

Anh ấy có **vô số** sách trong thư viện của mình.

Modern cities offer a multitude of dining options.

Các thành phố hiện đại cung cấp **vô số** lựa chọn ăn uống.

She faced a multitude of challenges in her new job.

Cô ấy đối mặt với **vô số** thử thách ở công việc mới.

You’ll find a multitude of ways to solve that problem.

Bạn sẽ tìm thấy **vô số** cách để giải quyết vấn đề đó.