"multiplied" بـVietnamese
التعريف
Trong toán học, từ này nghĩa là tăng một số lên bằng số lượng của một số khác. Ngoài ra, cũng được dùng khi chỉ sự tăng lên nhanh chóng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học hoặc mô tả sự gia tăng nhanh. 'multiplied by' chỉ phép nhân. Mạnh hơn 'increase', chỉ sự thay đổi lớn hoặc nhanh.
أمثلة
Two multiplied by three equals six.
Hai **nhân** ba bằng sáu.
The number of students multiplied last year.
Năm ngoái số lượng sinh viên đã **tăng lên nhanh chóng**.
She multiplied the recipe to make more cookies.
Cô ấy đã **nhân** công thức để làm nhiều bánh quy hơn.
Rumors about the event quickly multiplied online.
Tin đồn về sự kiện đã **tăng lên nhanh chóng** trên mạng.
His problems just kept getting multiplied as the deadline got closer.
Khi hạn chót đến gần, các vấn đề của anh ấy càng **tăng lên nhanh chóng**.
Opportunities for growth have multiplied since we launched the project.
Cơ hội phát triển đã **tăng lên nhanh chóng** kể từ khi dự án bắt đầu.