اكتب أي كلمة!

"mud" بـVietnamese

bùn

التعريف

Bùn là đất mềm và ướt, hình thành khi đất trộn với nước. Thường xuất hiện sau mưa và có thể bẩn hoặc trơn trượt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bùn' thường không đếm được: nói 'There is mud on your shoes' chứ không nói 'muds'. Các cụm từ hay gặp: 'bị dính bùn', 'giày lấm bùn', 'sa lầy trong bùn'. 'Bùn' là đất ướt thông thường, còn 'đất sét' (clay) là loại đất riêng biệt.

أمثلة

The kids played in the mud after the rain.

Bọn trẻ chơi trong **bùn** sau cơn mưa.

There is mud on my shoes.

Có **bùn** trên giày của tôi.

The car got stuck in the mud.

Chiếc xe bị kẹt trong **bùn**.

Be careful — the path is all mud after last night's storm.

Cẩn thận — con đường toàn **bùn** sau cơn bão đêm qua.

He came home covered in mud from head to toe.

Anh ấy về nhà người đầy **bùn** từ đầu đến chân.

My dog loves rolling around in the mud, and then jumping on the couch.

Chó của tôi rất thích lăn lộn trong **bùn**, rồi lại nhảy lên ghế sofa.