"mucky" بـVietnamese
التعريف
Một thứ gì đó bị dính đầy bùn đất hoặc rất bẩn. Đôi khi cũng chỉ việc gì đó cảm thấy khó chịu hoặc không thích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về những thứ rất bẩn, ví dụ 'bẩn thỉu giày dép'. Không dùng cho lộn xộn nhẹ. Cũng có thể nói về tình huống hoặc việc khó chịu.
أمثلة
Your shoes are mucky after playing outside.
Sau khi chơi ngoài trời, giày của bạn **bẩn thỉu** rồi.
Please don't touch the walls with your mucky hands.
Làm ơn đừng chạm vào tường bằng tay **bẩn thỉu** nhé.
It was a mucky job cleaning the gutters.
Việc dọn máng xối là một công việc **bẩn thỉu**.
Ugh, these mucky socks need a serious wash.
Trời, những chiếc tất này **bẩn thỉu** quá, phải giặt sạch thôi.
After the festival, the whole field was just mucky and slippery.
Sau lễ hội, cả cánh đồng chỉ toàn là **bùn bẩn** và trơn trượt.
Sorry about the car, the kids got it all mucky on the trip.
Xin lỗi về chiếc xe nhé, bọn trẻ làm nó **bẩn thỉu** trong chuyến đi.