اكتب أي كلمة!

"mucks" بـVietnamese

làm bẩnnghịch ngợm

التعريف

'Mucks' nghĩa là làm bẩn hoặc làm lộn xộn cái gì đó, hoặc nghịch ngợm, đùa giỡn với thứ gì bừa bãi. Thường dùng trong văn nói, không trang trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày. Các cụm như 'mucks up' (làm hỏng/pha hỏng), 'mucks about/around' (chơi bời/phá phách) khá phổ biến.

أمثلة

She always mucks her shoes playing outside.

Cô ấy luôn **làm bẩn** giày khi chơi ngoài trời.

The dog mucks in the garden every day.

Con chó **nghịch ngợm** trong vườn mỗi ngày.

He mucks his hands when he paints.

Anh ấy **làm bẩn** tay khi vẽ.

If he mucks about in class again, the teacher will call his parents.

Nếu cậu ấy còn **nghịch ngợm** trong lớp nữa, giáo viên sẽ gọi cho phụ huynh.

She always mucks up the kitchen when she cooks.

Cô ấy lúc nào nấu ăn cũng **làm bừa bộn** bếp.

Whenever the weather’s bad, my son just mucks around indoors all day.

Trời xấu là con trai tôi chỉ **nghịch ngợm** trong nhà suốt ngày.