"moveable" بـVietnamese
التعريف
Có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác; không được gắn cố định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho đồ vật như bàn ghế, vách ngăn; không dùng cho người hay cảm xúc. 'Movable' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
أمثلة
This table is moveable, so we can put it anywhere.
Cái bàn này **có thể di chuyển**, nên chúng ta có thể để ở bất cứ đâu.
The school uses moveable walls to change the classroom size.
Trường học sử dụng các bức tường **có thể di chuyển** để thay đổi kích thước phòng học.
Please pack all moveable objects before painting the room.
Hãy đóng gói tất cả các vật **có thể di chuyển** trước khi sơn phòng.
Almost everything in his office is moveable, so he can rearrange it easily.
Hầu như mọi thứ trong văn phòng của anh ấy đều **có thể di chuyển**, nên anh ấy dễ dàng sắp xếp lại.
The museum uses moveable displays for traveling exhibits.
Bảo tàng sử dụng các gian trưng bày **có thể di chuyển** cho các triển lãm lưu động.
If the bookshelf is moveable, we can make more space for the new sofa.
Nếu giá sách **có thể di chuyển**, chúng ta sẽ có thêm không gian cho ghế sofa mới.