اكتب أي كلمة!

"move furniture" بـVietnamese

di chuyển đồ đạc

التعريف

Nhấc, mang hoặc đẩy các vật như bàn, ghế hoặc ghế sofa từ nơi này sang nơi khác, thường là trong nhà hoặc văn phòng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi chuyển nhà hoặc sắp xếp lại đồ. 'Move furniture around' là di chuyển vị trí đồ đạc. Không dùng cho mua/bán.

أمثلة

We need to move furniture before we paint the room.

Chúng ta cần **di chuyển đồ đạc** trước khi sơn phòng.

Can you help me move furniture this weekend?

Bạn có thể giúp tôi **di chuyển đồ đạc** cuối tuần này không?

It is hard to move furniture by yourself.

Rất khó để **di chuyển đồ đạc** một mình.

We ended up having to move furniture because the party got too crowded.

Cuối cùng, chúng tôi phải **di chuyển đồ đạc** vì bữa tiệc quá đông.

Sometimes I like to move furniture around to change the look of my living room.

Thỉnh thoảng tôi thích **di chuyển đồ đạc** để thay đổi không gian phòng khách.

They hired some professionals to move furniture when they moved into their new apartment.

Họ đã thuê người chuyên nghiệp để **di chuyển đồ đạc** khi chuyển vào căn hộ mới.