اكتب أي كلمة!

"movable" بـVietnamese

có thể di chuyểndi động

التعريف

Có thể di chuyển hoặc thay đổi vị trí, không được gắn cố định vĩnh viễn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Movable' thường dùng cho đồ vật, nội thất hoặc thiết bị; mang tính trang trọng. Trong pháp lý, 'movable property' là tài sản có thể di chuyển, khác với bất động sản. Không dùng cho người.

أمثلة

This chair is movable, so you can put it anywhere.

Chiếc ghế này **có thể di chuyển**, bạn có thể đặt ở bất cứ đâu.

The shelves in the classroom are movable.

Những kệ sách trong lớp học **có thể di chuyển**.

He built a movable wall to divide the room.

Anh ấy đã làm một bức tường **có thể di chuyển** để chia phòng.

All our office desks are movable, so we can rearrange the space for meetings.

Tất cả bàn làm việc ở văn phòng đều **có thể di chuyển**, nên có thể sắp xếp lại cho các cuộc họp.

Is this art piece movable, or is it fixed to the floor?

Tác phẩm nghệ thuật này **có thể di chuyển** hay nó được gắn cố định vào sàn?

If something is movable, it's much easier to clean around it.

Nếu thứ gì đó **có thể di chuyển**, việc lau dọn xung quanh sẽ dễ dàng hơn nhiều.