اكتب أي كلمة!

"mountebank" بـVietnamese

lang bămkẻ lừa đảo

التعريف

Người lợi dụng sự lừa dối để kiếm tiền hoặc nổi tiếng, thường giả vờ có tài năng đặc biệt hoặc bán thuốc giả.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ mang sắc thái trang trọng, cổ xưa, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc để mắng ai đó nghiêm trọng. Thường liên quan đến thầy lang băm, kẻ lừa đảo.

أمثلة

The mountebank sold fake medicine in the market.

**Lang băm** đã bán thuốc giả ở chợ.

People realized the mountebank was tricking them.

Mọi người nhận ra **lang băm** đang lừa họ.

A mountebank often makes loud promises to get attention.

Một **lang băm** thường hứa hẹn ầm ĩ để thu hút sự chú ý.

Don't trust that guy—he's just another mountebank looking to make a quick buck.

Đừng tin anh ta—đó chỉ là một **lang băm** nữa đang tìm cách kiếm tiền nhanh.

The old town square was once full of mountebanks entertaining the crowds with tricks and cures.

Quảng trường cũ từng đầy những **lang băm** biểu diễn trò lừa và chữa bệnh để thu hút đám đông.

Her stories about healing people made her sound like a real mountebank to the doctors.

Những câu chuyện cô ấy kể về việc chữa lành khiến các bác sĩ nghĩ cô là một **lang băm** thực thụ.