"motive" بـVietnamese
التعريف
Động cơ là lý do thúc đẩy hành động của ai đó, nhất là lý do thật sự hoặc ẩn giấu, thường gặp trong các trường hợp phạm tội hoặc quyết định quan trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘motive’ thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra như 'động cơ giết người', khác với ‘motivation’ là lý do cụ thể, thường ẩn hoặc nghi ngờ.
أمثلة
The police could not find a clear motive for the attack.
Cảnh sát không tìm được **động cơ** rõ ràng cho vụ tấn công này.
Money was his main motive for lying.
Tiền là **động cơ** chính khiến anh ta nói dối.
She asked him what his motive was.
Cô ấy hỏi anh ta **động cơ** của anh là gì.
I’m not saying she did it, but her motive looks pretty obvious.
Tôi không nói cô ấy làm, nhưng **động cơ** của cô ấy trông khá rõ ràng.
Without a strong motive, the whole story falls apart.
Không có một **động cơ** mạnh mẽ, toàn bộ câu chuyện sẽ sụp đổ.
His sudden apology made me wonder about his real motive.
Lời xin lỗi bất ngờ của anh ta khiến tôi nghi ngờ **động cơ** thật sự của anh.