"mothership" بـVietnamese
التعريف
Tàu mẹ là một phương tiện lớn như tàu thủy, máy bay hoặc tàu vũ trụ, dùng để chở và hỗ trợ các phương tiện nhỏ hơn. Nó thường làm căn cứ cho các hoạt động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong quân sự, hàng hải, hàng không hoặc khoa học viễn tưởng. 'Mothership' thường xuất hiện trong phim, trò chơi hoặc các cuộc thảo luận về công nghệ.
أمثلة
The small boats returned to the mothership after their mission.
Những chiếc thuyền nhỏ trở về **tàu mẹ** sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
The mothership launched several spacecraft into orbit.
**Tàu mẹ** đã phóng nhiều tàu vũ trụ vào quỹ đạo.
The divers waited for the mothership to pick them up.
Các thợ lặn chờ **tàu mẹ** đến đón mình.
In many sci-fi movies, the aliens attack Earth from a huge mothership.
Trong nhiều phim khoa học viễn tưởng, người ngoài hành tinh tấn công Trái Đất từ một **tàu mẹ** khổng lồ.
The research submarine stayed close to its mothership for safety.
Tàu ngầm nghiên cứu ở gần **tàu mẹ** để đảm bảo an toàn.
Everyone cheered as the drones landed back on the mothership.
Mọi người đều reo hò khi các drone hạ cánh trở lại **tàu mẹ**.