"mothered" بـIndonesian
التعريف
Chỉ hành động chăm sóc ai đó một cách ân cần, dịu dàng như người mẹ, có thể là nuôi dưỡng hoặc quan tâm đặc biệt.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Mang ý nghĩa tình cảm, dịu dàng như mẹ. Thường dùng nói về hành động chăm sóc đặc biệt, không chỉ là nuôi dạy.
أمثلة
She mothered her younger brother when their parents were away.
Khi bố mẹ đi vắng, cô ấy đã **chăm sóc như mẹ** cho em trai mình.
The puppy was mothered by the older dog.
Chú chó con được chó lớn **chăm sóc như mẹ**.
She mothered three children on her own.
Cô ấy đã một mình **chăm sóc như mẹ** cho ba đứa trẻ.
He always felt like his older sister mothered him too much.
Cậu ấy luôn cảm thấy chị gái **chăm sóc như mẹ** mình quá nhiều.
After her friend got sick, she mothered her with homemade soup and blankets.
Sau khi bạn mình bị ốm, cô ấy đã **chăm sóc như mẹ** bằng canh và chăn tự làm.
You really mothered that project—you nurtured it from start to finish.
Bạn thật sự đã **chăm sóc như mẹ** dự án đó—chăm chút từ đầu đến cuối.