"moslems" بـVietnamese
التعريف
‘Moslems’ là cách viết cũ của ‘Muslims’, chỉ những người theo đạo Hồi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Ngày nay nên dùng 'Muslims' thay cho 'Moslems'; thuật ngữ cũ thường thấy trong tài liệu xưa.
أمثلة
Many Moslems pray five times a day.
Nhiều **người Hồi giáo** cầu nguyện năm lần mỗi ngày.
The city has a large population of Moslems.
Thành phố này có đông **người Hồi giáo**.
Moslems celebrate Eid every year.
**Người Hồi giáo** đều ăn mừng lễ Eid mỗi năm.
Back then, people often used the word Moslems, but today you'll usually hear "Muslims".
Ngày trước, người ta thường dùng từ **Moslems**, nhưng bây giờ bạn sẽ thấy ‘Muslims’ phổ biến hơn.
You'll notice that most modern books now use "Muslims" instead of Moslems.
Bạn sẽ thấy rằng hầu hết các sách hiện đại đều dùng 'Muslims' thay vì **Moslems**.
Some old articles refer to Moslems, but the spelling has changed over time.
Một số tài liệu cũ gọi là **Moslems**, nhưng cách viết đã thay đổi theo thời gian.