اكتب أي كلمة!

"morsel" بـVietnamese

miếng nhỏchút ít

التعريف

Một miếng hoặc phần nhỏ của món ăn; cũng chỉ một lượng rất ít của cái gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Morsel" thường dùng trong văn viết hoặc khi nói trang trọng về món ăn nhỏ, hấp dẫn. Trong hội thoại, dùng "miếng" hay "chút xíu" tự nhiên hơn. "Not a morsel" nghĩa là không còn gì cả.

أمثلة

She ate a morsel of bread for breakfast.

Cô ấy chỉ ăn một **miếng nhỏ** bánh mì vào bữa sáng.

Not a morsel of food was left after the party.

Sau bữa tiệc, không còn **miếng nhỏ** thức ăn nào.

He gave the dog a morsel from his plate.

Anh ấy cho chó một **miếng nhỏ** từ đĩa của mình.

Could I have just a morsel of cake? I'm too full for more.

Tôi chỉ ăn một **miếng nhỏ** bánh thôi được không? Tôi no quá rồi.

Every morsel of gossip was passed around the office.

Mỗi **chút ít** tin đồn đều lan truyền khắp văn phòng.

She savored every morsel of the fine chocolate.

Cô ấy thưởng thức từng **miếng nhỏ** sô-cô-la hảo hạng.