"morning person" بـVietnamese
التعريف
Người cảm thấy tỉnh táo, tràn đầy năng lượng vào buổi sáng và thường thích dậy sớm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả thói quen hoặc tính cách; trái nghĩa với 'night owl'. Không chỉ người làm việc buổi sáng.
أمثلة
I am a morning person and love to get up early.
Tôi là **người dậy sớm** và rất thích thức dậy sớm.
My sister is not a morning person; she hates early mornings.
Chị tôi không phải là **người dậy sớm**; chị ấy ghét buổi sáng sớm.
Are you a morning person or a night owl?
Bạn là **người dậy sớm** hay là cú đêm?
Being a morning person, I always finish my work before noon.
Là **người dậy sớm**, tôi luôn hoàn thành công việc trước buổi trưa.
"You’re really a morning person, aren’t you?" asked Tom as she started making coffee at 6 a.m.
"Em thật đúng là **người dậy sớm** đấy nhỉ?" Tom hỏi khi cô ấy bắt đầu pha cà phê lúc 6 giờ sáng.
Jack’s definitely a morning person—he wakes up cheerful even on Mondays.
Jack chắc chắn là **người dậy sớm**—anh ấy dậy rất vui vẻ, kể cả vào thứ Hai.