اكتب أي كلمة!

"morality" بـVietnamese

đạo đức

التعريف

Các nguyên tắc, ý tưởng hoặc quy tắc về việc làm gì là đúng hay sai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Đạo đức' thường dùng trong văn cảnh học thuật, tôn giáo hoặc pháp luật. Có thể gặp các cụm như 'đạo đức cá nhân', 'đạo đức xã hội', 'vấn đề về đạo đức'.

أمثلة

People often disagree about what morality really means.

Mọi người thường không đồng ý về **đạo đức** thực sự có nghĩa là gì.

It is important to teach children about morality from a young age.

Việc dạy **đạo đức** cho trẻ em từ nhỏ là rất quan trọng.

Different cultures have different ideas about morality.

Các nền văn hóa khác nhau có quan niệm về **đạo đức** khác nhau.

Some people think technology is changing our sense of morality.

Một số người cho rằng công nghệ đang thay đổi cảm nhận của chúng ta về **đạo đức**.

Debates about morality can get very heated online.

Các cuộc tranh luận về **đạo đức** trên mạng có thể rất căng thẳng.

He questions the morality of spending so much money on luxury goods.

Anh ấy đặt câu hỏi về **đạo đức** của việc chi nhiều tiền cho hàng xa xỉ.