"mora" بـVietnamese
التعريف
'Mora' là quả nhỏ màu sẫm như dâu tằm hoặc dâu đen. Trong văn bản pháp lý, 'mora' cũng có thể chỉ sự chậm trễ nhưng rất hiếm gặp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Mora' thường xuất hiện trong tiếng Tây Ban Nha/ Bồ Đào Nha là tên quả, còn tiếng Anh nên dùng 'mulberry' hoặc 'blackberry'. Nghĩa pháp lý chỉ gặp trong tài liệu chuyên ngành.
أمثلة
A mora grows on a bush and is sweet when ripe.
Quả **dâu tằm** mọc trên bụi cây và sẽ ngọt khi chín.
We picked mora from the garden for dessert.
Chúng tôi hái **dâu tằm** từ vườn cho món tráng miệng.
The pie is filled with mora and cream.
Bánh có nhân **dâu tằm** và kem tươi.
Fresh mora makes the best jam in summer.
Quả **dâu tằm** tươi làm món mứt ngon nhất vào mùa hè.
You can find wild mora growing along the riverbanks.
Bạn có thể tìm thấy **dâu tằm** dại mọc ven bờ sông.
If there's a mora in payment, the contract could be canceled.
Nếu có **sự chậm trễ** trong thanh toán, hợp đồng có thể bị hủy.