اكتب أي كلمة!

"moonshining" بـVietnamese

nấu rượu lậu

التعريف

Việc sản xuất rượu một cách bất hợp pháp để tránh thuế hoặc quy định pháp luật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường dùng cho tình huống nông thôn hoặc lịch sử. Danh từ, hiếm khi là động từ. Liên quan: 'moonshine' (rượu lậu), 'bootlegging'.

أمثلة

Moonshining was common during Prohibition in the United States.

**Nấu rượu lậu** rất phổ biến vào thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ.

People can get sick from homemade alcohol if moonshining is done carelessly.

Nếu **nấu rượu lậu** không cẩn thận, người ta có thể bị ngộ độc rượu tự làm.

The police arrested three men for moonshining in the woods.

Cảnh sát đã bắt ba người đàn ông vì **nấu rượu lậu** trong rừng.

He's been moonshining out back for years, but nobody's ever caught him.

Anh ấy đã **nấu rượu lậu** phía sau nhà nhiều năm rồi mà chưa ai từng bắt được.

Stories about moonshining are a big part of local folklore here.

Những câu chuyện về **nấu rượu lậu** là phần quan trọng của truyền thuyết địa phương nơi đây.

After a tip, the authorities found an entire cabin full of moonshining equipment.

Sau khi nhận tin báo, chính quyền đã phát hiện cả một căn chòi đầy thiết bị **nấu rượu lậu**.