"moochers" بـVietnamese
التعريف
Những người luôn tìm cách xin xỏ tiền hoặc đồ ăn của người khác mà không bao giờ cho lại gì.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường nói đùa hoặc phê phán nhẹ ai đó hay lợi dụng. Không chỉ dùng cho người nghèo mà còn chỉ người có thói quen lợi dụng.
أمثلة
Some people at the party were just moochers looking for free food.
Một số người ở bữa tiệc chỉ là **kẻ ăn chực** đến kiếm đồ ăn miễn phí.
We try not to be moochers when we visit friends.
Chúng tôi cố gắng không trở thành **kẻ ăn chực** khi đến thăm bạn bè.
The coach warned the team about being moochers.
Huấn luyện viên đã cảnh báo đội về việc trở thành **kẻ ăn chực**.
I can't stand moochers—they never pitch in for anything!
Tôi không chịu nổi **kẻ ăn chực**—họ chẳng bao giờ góp gì cả!
Every office has a couple of moochers who always dodge the lunch bill.
Mỗi văn phòng đều có vài **kẻ ăn chực** luôn tìm cách trốn tiền ăn trưa.
Stop being a moocher and bring something to the party for once!
Đừng làm **kẻ ăn chực** nữa, mang gì đó đến bữa tiệc đi!