"month of sundays" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ chỉ một khoảng thời gian rất lâu, thường được dùng để nhấn mạnh hoặc phóng đại sự dài của thời gian.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu nói này rất không trang trọng, gần như chỉ xuất hiện trong tiếng Anh Anh và được dùng để cường điệu, không nên hiểu theo nghĩa đen.
أمثلة
I haven't eaten pizza in a month of sundays.
Tôi chưa ăn pizza **rất lâu rồi** — **cả một thời gian rất dài**.
It would take a month of sundays to finish this book.
Phải **rất lâu** mới đọc xong cuốn sách này — **cả một thời gian rất dài**.
They haven't visited us in a month of sundays.
Họ đã rất lâu rồi chưa đến thăm chúng tôi — phải nói là **cả một thời gian rất dài**.
You won't get an answer from him in a month of sundays.
Bạn sẽ không nhận được câu trả lời từ anh ấy **cả một thời gian rất dài** đâu.
That restaurant hasn't changed in a month of sundays.
Nhà hàng đó chẳng thay đổi gì **rất lâu rồi**.
Honestly, I wouldn't trust him in a month of sundays.
Thật sự, **rất lâu nữa** tôi cũng sẽ không tin anh ta.