"monopolize" بـVietnamese
التعريف
Kiểm soát hoặc chiếm giữ hoàn toàn một thứ gì để người khác không thể sử dụng được.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hơi trang trọng, thường dùng cho cả kinh doanh (như chiếm lĩnh thị trường) và các tình huống xã hội (như nói chuyện quá nhiều). Mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ hoặc không công bằng.
أمثلة
She tried to monopolize the conversation during the meeting.
Cô ấy đã cố gắng **độc chiếm** cuộc trò chuyện trong buổi họp.
Big companies often monopolize the market.
Các tập đoàn lớn thường **độc chiếm** thị trường.
Don't monopolize the computer; let others play too.
Đừng **độc chiếm** máy tính; hãy để người khác chơi nữa.
He tends to monopolize group discussions, so it's hard for anyone else to get a word in.
Anh ấy hay **độc chiếm** các buổi thảo luận nhóm nên người khác khó phát biểu.
If you monopolize all the resources, nobody else can succeed.
Nếu bạn **độc chiếm** hết mọi nguồn lực, sẽ không ai có cơ hội thành công.
She doesn't mean to monopolize the spotlight, but her enthusiasm is contagious.
Cô ấy không cố **độc chiếm** sự chú ý, nhưng sự nhiệt tình của cô ấy rất dễ lan toả.