اكتب أي كلمة!

"monograph" بـVietnamese

chuyên khảo

التعريف

Chuyên khảo là một công trình nghiên cứu hoặc sách viết sâu về một chủ đề cụ thể hay một khía cạnh riêng biệt của đề tài, thường do một tác giả biên soạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chữ này thường dùng trong học thuật, nghiên cứu; “chuyên khảo” sâu hơn “bài luận” và khác với “luận án” – luận án là để lấy bằng cấp.

أمثلة

She wrote a monograph about climate change.

Cô ấy đã viết một **chuyên khảo** về biến đổi khí hậu.

This monograph explains the history of jazz.

**Chuyên khảo** này giải thích lịch sử nhạc jazz.

The library has many science monographs.

Thư viện có nhiều **chuyên khảo** về khoa học.

I'm citing a monograph in my research paper.

Tôi đang trích dẫn một **chuyên khảo** trong bài nghiên cứu của mình.

His latest monograph sheds light on rare plant species.

**Chuyên khảo** mới nhất của anh ấy làm sáng tỏ các loài thực vật hiếm.

If you want in-depth info, you'll find it in this monograph.

Nếu bạn muốn thông tin chi tiết, bạn sẽ thấy nó trong **chuyên khảo** này.