اكتب أي كلمة!

"monochrome" بـVietnamese

một màuđơn sắc

التعريف

Nếu một thứ gì đó là monochrome, nghĩa là nó chỉ dùng một màu hoặc các sắc độ của một màu trong nghệ thuật, nhiếp ảnh hay thiết kế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả ảnh, trang phục hoặc nội thất. Có thể là đen trắng, nhưng cũng có thể là một màu khác. Chủ yếu xuất hiện trong các hoàn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.

أمثلة

She prefers monochrome photos over colorful ones.

Cô ấy thích những bức ảnh **một màu** hơn là ảnh nhiều màu sắc.

The artist created a monochrome painting in shades of blue.

Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh **đơn sắc** với các sắc độ khác nhau của màu xanh dương.

My phone has a monochrome display mode for reading at night.

Điện thoại của tôi có chế độ màn hình **một màu** để đọc sách vào ban đêm.

That gallery only shows monochrome photography—it really changes the mood.

Phòng trưng bày đó chỉ trưng bày nhiếp ảnh **một màu**—cảm giác rất khác biệt.

He wore an all-black, monochrome suit to the event.

Anh ấy mặc một bộ vest **một màu** toàn màu đen đến sự kiện.

I love how a monochrome theme can make a room feel calm and modern.

Tôi thích cách một chủ đề **một màu** làm cho căn phòng trở nên bình yên và hiện đại.