"monitoring" بـVietnamese
التعريف
Việc theo dõi, kiểm tra hoặc quan sát liên tục một điều gì đó hoặc ai đó để nhận biết sự thay đổi hoặc tiến triển. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế và kinh doanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính chính thức và hệ thống hơn so với 'xem' hoặc 'kiểm tra'. Thường dùng trong kỹ thuật, y tế ('giám sát bệnh nhân'), kinh doanh, môi trường.
أمثلة
Continuous monitoring is important for patient safety.
**Giám sát** liên tục rất quan trọng đối với an toàn của bệnh nhân.
We use cameras for monitoring the building at night.
Chúng tôi sử dụng camera để **giám sát** toà nhà vào ban đêm.
The teacher is monitoring the students' progress.
Giáo viên đang **theo dõi** tiến trình học tập của học sinh.
They set up monitoring systems to catch data leaks quickly.
Họ đã thiết lập hệ thống **giám sát** để kịp thời phát hiện rò rỉ dữ liệu.
Real-time monitoring helps doctors make better decisions.
**Giám sát** thời gian thực giúp bác sĩ đưa ra quyết định tốt hơn.
With proper monitoring, problems can be spotted before they get worse.
Với **giám sát** phù hợp, có thể phát hiện vấn đề trước khi trở nên nghiêm trọng.