اكتب أي كلمة!

"monies" بـVietnamese

khoản tiềncác khoản tiền

التعريف

Các khoản tiền đến từ nhiều nguồn hoặc tài khoản khác nhau, thường dùng trong ngôn ngữ pháp lý hoặc tài chính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'monies' chủ yếu gặp trong ngôn ngữ pháp luật hoặc báo cáo tài chính. Không dùng cho tiền mặt/thời đời thường; chỉ nói về số tiền đến từ nhiều nguồn khác nhau.

أمثلة

The organization received monies from several donors.

Tổ chức đã nhận được **khoản tiền** từ nhiều nhà tài trợ.

All monies must be reported to the tax office.

Tất cả các **khoản tiền** phải được báo cáo với cơ quan thuế.

The grant covers only specific monies for research.

Khoản tài trợ chỉ chi trả các **khoản tiền** dành cho nghiên cứu.

We have to track these monies separately because they come from two different departments.

Chúng ta phải theo dõi riêng các **khoản tiền** này vì chúng đến từ hai phòng ban khác nhau.

The lawyer explained how the monies would be distributed among the heirs.

Luật sư giải thích cách các **khoản tiền** sẽ được phân chia cho các thừa kế.

Due to accounting rules, all foreign monies need to be recorded separately.

Theo quy định kế toán, tất cả các **khoản tiền** nước ngoài phải được ghi nhận riêng biệt.