"monger" بـVietnamese
التعريف
Người bán một loại hàng hóa cụ thể, hoặc người lan truyền tư tưởng hay cảm xúc (thường là tiêu cực).
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong từ ghép như 'người bán cá', 'kẻ gieo rắc nỗi sợ'. Dùng riêng lẻ khá hiếm và trang trọng, cổ điển.
أمثلة
The fish monger sells fresh seafood every day.
**Người bán** cá bán hải sản tươi mỗi ngày.
She called him a fear monger because he kept spreading panic.
Cô ấy gọi anh ta là **kẻ gieo rắc nỗi sợ** vì anh ta cứ gây hoang mang.
The news story accused politicians of being war mongers.
Bài báo cáo buộc các chính trị gia là **kẻ gieo rắc chiến tranh**.
He’s not just a rumor monger; he actually starts the gossip.
Anh ta không chỉ là **kẻ tung tin đồn**, anh ta thực sự là người bắt đầu mọi lời đồn.
Don’t listen to that old monger, she loves to exaggerate everything.
Đừng nghe **kẻ gieo rắc** già đó, bà ấy luôn phóng đại mọi chuyện.
Back in medieval times, a cheese monger was an important person in the town.
Thời trung cổ, **người bán phô mai** là người quan trọng trong thị trấn.