"monastic" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến tu viện, nhà sư hoặc lối sống đơn giản, kỷ luật và yên tĩnh giống như tu sĩ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc chỉ lối sống đơn giản, kỷ luật. Các cụm như 'monastic life', 'monastic discipline' rất thường gặp.
أمثلة
He lives a monastic life in the countryside.
Anh ấy sống một cuộc sống **tu viện** ở vùng quê.
The monastic community wakes up early every day.
Cộng đồng **tu viện** thức dậy rất sớm mỗi ngày.
She admires the monastic discipline of the monks.
Cô ấy ngưỡng mộ tính kỷ luật **khổ hạnh** của các nhà sư.
His apartment is so bare, it almost feels monastic.
Căn hộ của anh ấy trống trải đến mức gần như **khổ hạnh**.
After the chaos of the city, the monastic silence of the mountain retreat was refreshing.
Sau sự náo nhiệt của thành phố, sự **tĩnh lặng khổ hạnh** của nơi nghỉ dưỡng trên núi thật dễ chịu.
He adopted a monastic routine while studying for his exams.
Anh ấy áp dụng một thói quen **tu viện** khi ôn thi.