"mommies" بـVietnamese
التعريف
“Các mẹ” là từ thân mật, mang tính trẻ thơ để chỉ nhiều người mẹ, thường dùng trong giao tiếp giữa trẻ nhỏ hoặc trong môi trường thân mật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
“Các mẹ” thường được trẻ nhỏ hoặc trong môi trường thân mật dùng, chủ yếu trong văn nói, sách thiếu nhi hoặc trên mạng xã hội; không dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
All the mommies came to pick up their kids after the party.
Tất cả các **mẹ** đều tới đón con sau bữa tiệc.
The mommies helped bake cookies for the school event.
Các **mẹ** đã giúp nướng bánh quy cho sự kiện ở trường.
We saw the mommies talking together in the park.
Chúng tôi thấy các **mẹ** đang trò chuyện cùng nhau trong công viên.
Some mommies get together every Friday for coffee and a chat.
Một số **mẹ** gặp nhau vào mỗi thứ Sáu để uống cà phê và trò chuyện.
It’s cute how the mommies all cheer for their kids at soccer games.
Thật dễ thương khi các **mẹ** cùng cổ vũ con mình ở các trận bóng đá.
The daycare is full of mommies dropping off their little ones in the morning.
Nhà trẻ đầy các **mẹ** đưa con nhỏ đến vào buổi sáng.