اكتب أي كلمة!

"mollusc" بـVietnamese

thân mềm

التعريف

Thân mềm là những loài động vật có thân mềm, thường có vỏ cứng bên ngoài, ví dụ như ốc sên, sò, mực hoặc bạch tuộc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ 'thân mềm' dùng chủ yếu trong sinh học, còn trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gọi tên từng loài như 'ốc', 'sò' hoặc 'mực'.

أمثلة

A snail is a type of mollusc.

Ốc sên là một loại **thân mềm**.

Clams and oysters are molluscs found in the sea.

Sò và hàu là những **thân mềm** sống ở biển.

An octopus is a mollusc without a shell.

Bạch tuộc là một loại **thân mềm** không có vỏ.

Did you know that some molluscs can live both in water and on land?

Bạn có biết một số **thân mềm** có thể sống cả dưới nước và trên cạn không?

When we went tide pooling, we found a lot of colorful molluscs stuck to the rocks.

Khi đi tìm sinh vật ở vùng thủy triều, chúng tôi thấy rất nhiều **thân mềm** đủ màu bám trên đá.

I never realized that squids are actually molluscs too!

Tôi chưa từng nhận ra rằng mực cũng là **thân mềm**!