اكتب أي كلمة!

"molests" بـVietnamese

quấy rối tình dụcxâm hại tình dục

التعريف

Chạm vào hoặc cư xử với ai đó theo cách tình dục mà không được họ đồng ý, đặc biệt thường nói về hành vi với trẻ em. Đôi khi còn có nghĩa là làm phiền ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, pháp luật hoặc báo chí về xâm hại tình dục, nhất là trẻ em. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp nhất là “xâm hại trẻ em”.

أمثلة

The police arrested the man because he molests children.

Cảnh sát đã bắt người đàn ông đó vì ông ta **quấy rối tình dục** trẻ em.

He molests people on the street, so be careful.

Anh ta **quấy rối tình dục** người ngoài đường, nên hãy cẩn thận.

She never lets her kids walk alone because someone molests children in her area.

Cô ấy không bao giờ cho con đi một mình vì có người trong khu vực **xâm hại tình dục** trẻ em.

It's terrible when someone molests another person—they hurt them deeply and break their trust.

Thật khủng khiếp khi ai đó **quấy rối tình dục** người khác—họ bị tổn thương sâu sắc và mất niềm tin.

People are speaking up now if someone molests them, which is an important change.

Giờ đây mọi người dám lên tiếng nếu bị ai đó **quấy rối tình dục**, đó là một thay đổi quan trọng.

When the community finds out someone molests kids, they often react with shock and anger.

Khi cộng đồng biết ai đó **xâm hại tình dục** trẻ em, họ thường rất ngạc nhiên và tức giận.