"molds" بـVietnamese
التعريف
"Khuôn" là vật để tạo hình cho một thứ gì đó; "mốc" là loại nấm phát triển ở nơi ẩm ướt và có thể gây ảnh hưởng xấu. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘molds’ là dạng số nhiều của ‘mold’. Chú ý: ‘molds trên bánh mì’ là nấm mốc; ‘molds làm chocolate’ là khuôn. Phải dựa vào ngữ cảnh.
أمثلة
There are molds on the bread.
Trên bánh mì có **mốc**.
We use molds to make chocolate shapes.
Chúng tôi sử dụng **khuôn** để tạo hình socola.
Some molds can harm your health.
Một số loại **mốc** có thể gây hại cho sức khỏe.
Old houses sometimes get molds in the walls after floods.
Những ngôi nhà cũ sau lũ lụt đôi khi bị **mốc** trên tường.
You need special molds to make soap at home.
Bạn cần **khuôn** đặc biệt để làm xà phòng tại nhà.
If you see black molds in your bathroom, clean them right away.
Nếu bạn thấy **mốc** đen trong nhà vệ sinh, hãy dọn ngay.