اكتب أي كلمة!

"moisturizer" بـVietnamese

kem dưỡng ẩm

التعريف

Đây là loại kem hoặc sữa dưỡng thoa lên da để da không bị khô và luôn mềm mại, khỏe mạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong chăm sóc da, đặc biệt sau khi rửa mặt hoặc tắm xong. Có thể dùng cho cả mặt hoặc cơ thể. Không nên nhầm với 'serum'.

أمثلة

I use moisturizer every day to keep my skin soft.

Tôi dùng **kem dưỡng ẩm** mỗi ngày để da luôn mềm mại.

Put some moisturizer on your hands if they feel dry.

Nếu tay bạn bị khô, hãy thoa một ít **kem dưỡng ẩm** lên.

This moisturizer works for all skin types.

**Kem dưỡng ẩm** này phù hợp với mọi loại da.

Don’t forget to pack your favorite moisturizer when you travel.

Đừng quên mang theo **kem dưỡng ẩm** yêu thích khi bạn đi du lịch.

My skin gets really dry in winter, so I switch to a heavier moisturizer.

Mùa đông da tôi rất khô, nên tôi đổi sang **kem dưỡng ẩm** đặc hơn.

Applying moisturizer right after showering helps lock in moisture.

Bôi **kem dưỡng ẩm** ngay sau khi tắm giúp giữ ẩm cho da.