"moistened" بـVietnamese
التعريف
Chỉ hơi ướt, được làm ẩm nhẹ bằng một lượng nhỏ nước hoặc chất lỏng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘moistened’ thường được dùng trong công thức nấu ăn, dùng cho vải, khăn lau, hoặc giấy ướt. Chỉ nên ẩm nhẹ, nếu quá nhiều nước thì dùng ‘soaked’.
أمثلة
She wiped the table with a moistened cloth.
Cô ấy lau bàn bằng một chiếc khăn **làm ẩm**.
The cake was very soft and moistened with syrup.
Bánh rất mềm và được **làm ẩm** bằng siro.
Use a moistened wipe to clean your hands.
Dùng khăn giấy **ẩm** để lau tay.
His eyes were moistened with tears during the speech.
Đôi mắt anh ấy **ẩm** ướt vì nước mắt khi phát biểu.
The soil should be slightly moistened before planting the seeds.
Đất nên được **làm ẩm** nhẹ trước khi gieo hạt.
Let the moistened paper towel sit on the stain for a few minutes.
Đặt khăn giấy **ẩm** trên vết bẩn vài phút.