"moderator" بـVietnamese
التعريف
Người điều phối là người dẫn dắt hoặc quản lý cuộc thảo luận, cuộc họp hay nhóm trực tuyến để đảm bảo mọi việc diễn ra trật tự và tôn trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Người điều phối' dùng cho người quản lý họp, hội thảo hoặc forum online. Trong môi trường mạng, còn gọi là 'quản trị viên'. Không nên nhầm lẫn với 'người dẫn chương trình' hay 'trọng tài'.
أمثلة
The moderator started the meeting on time.
**Người điều phối** đã bắt đầu cuộc họp đúng giờ.
The online forum has a moderator to keep discussions friendly.
Diễn đàn trực tuyến có một **người điều phối** để đảm bảo các cuộc thảo luận thân thiện.
Ask the moderator if you have questions.
Nếu bạn có câu hỏi, hãy hỏi **người điều phối**.
The debate got heated, but the moderator kept things under control.
Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng, nhưng **người điều phối** đã kiểm soát được mọi thứ.
If you break the rules, the moderator might remove your post.
Nếu bạn vi phạm quy tắc, **người điều phối** có thể xóa bài của bạn.
As the moderator, she made sure everyone got a chance to speak.
Với vai trò **người điều phối**, cô ấy đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu.