اكتب أي كلمة!

"mock up" بـVietnamese

mẫu mô phỏngbản dựng thử

التعريف

'Mẫu mô phỏng' là phiên bản mẫu đơn giản được tạo ra để thể hiện ý tưởng về sản phẩm trước khi hoàn thiện. Thường dùng trong lĩnh vực thiết kế, kỹ thuật hoặc quảng cáo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường sáng tạo; 'mock up' đơn giản hơn 'prototype' và không dùng thử, chỉ để hình dung. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ trong ngữ cảnh thiết kế.

أمثلة

The designer built a mock up of the website.

Nhà thiết kế đã tạo một **mẫu mô phỏng** cho trang web.

We showed the client a mock up before starting the real project.

Chúng tôi đã cho khách hàng xem một **mẫu mô phỏng** trước khi bắt đầu dự án thực tế.

She made a mock up of the packaging with paper.

Cô ấy đã làm một **mẫu mô phỏng** của bao bì bằng giấy.

Can you mock up a quick sample for tomorrow’s meeting?

Bạn có thể **làm mẫu mô phỏng** nhanh để buổi họp ngày mai không?

We usually mock up ads before they go live to see how they look.

Chúng tôi thường **làm mẫu mô phỏng** quảng cáo trước khi chạy thật để xem nó trông thế nào.

This is just a mock up—the final version will look much better.

Đây chỉ là một **mẫu mô phỏng**—bản cuối cùng sẽ đẹp hơn nhiều.