اكتب أي كلمة!

"mit" بـVietnamese

‘Mit’ là loại găng tay chuyên dùng trong bóng chày để bắt bóng, thường to và không có các ngón tay tách biệt ngoại trừ ngón cái.

التعريف

‘Mit’ là loại găng tay chuyên dùng trong bóng chày để bắt bóng, thường to và không có các ngón tay tách biệt ngoại trừ ngón cái.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chỉ liên quan đến găng tay bắt bóng chày, khác “găng tay” bình thường vì các ngón không tách rời. Không dùng cho các loại găng tay khác.

أمثلة

The baseball player put on his mit.

Cầu thủ bóng chày đã đeo **găng tay bắt bóng** của mình.

You need a mit to catch the ball safely.

Bạn cần một **găng tay bắt bóng** để bắt bóng an toàn.

His mit was brand new.

**Găng tay bắt bóng** của anh ấy hoàn toàn mới.

Don't forget your mit before you go out to the field.

Đừng quên **găng tay bắt bóng** trước khi ra sân.

He proudly showed his signed mit to his friends.

Anh ấy tự hào khoe **găng tay bắt bóng** có chữ ký với bạn bè.

Kids usually get excited when they get their first mit.

Trẻ em thường rất háo hức khi nhận được **găng tay bắt bóng** đầu tiên của mình.