اكتب أي كلمة!

"mists" بـVietnamese

làn sươngsương mù (nhẹ)

التعريف

Những làn hơi nước mỏng gần mặt đất khiến tầm nhìn bị hạn chế. 'Làn sương' mang nghĩa số nhiều, nói về nhiều nơi hoặc nhiều thời điểm có sương.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ 'làn sương' hay dùng trong văn chương để tạo cảm giác huyền bí hoặc thơ mộng, không nên nhầm với 'sương mù' (thường dày đặc hơn, gọi là fog trong tiếng Anh).

أمثلة

The mountains were covered in thick mists this morning.

Sáng nay, những ngọn núi được bao phủ bởi **làn sương** dày đặc.

In the early hours, mists cover the fields.

Vào sáng sớm, **làn sương** bao phủ các cánh đồng.

The city lights glowed softly through the mists.

Ánh đèn thành phố phát sáng dịu dàng qua **làn sương**.

Walkers lost their way in the rolling mists on the moor.

Những người đi bộ đã lạc đường trong **làn sương** lăn tăn trên đồng hoang.

The valley always looks magical when the early mists start to lift.

Thung lũng luôn trông thật diệu kỳ khi **làn sương** sớm bắt đầu tan đi.

Stories say ancient spirits still wander the mists at dawn.

Người ta kể rằng các linh hồn xưa vẫn lang thang trong **làn sương** vào lúc bình minh.