"missteps" بـVietnamese
التعريف
Một hành động hoặc quyết định sai lầm nhỏ gây ra rắc rối nhẹ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng, công việc, hoặc chính trị; không dùng cho lỗi nghiêm trọng.
أمثلة
He apologized for his missteps during the meeting.
Anh ấy đã xin lỗi vì những **sai lầm nhỏ** của mình trong cuộc họp.
Small missteps can cause big problems.
Những **sai lầm nhỏ** có thể gây ra vấn đề lớn.
Her first project had a few missteps.
Dự án đầu tiên của cô ấy gặp phải một vài **sai lầm nhỏ**.
The company learned from its early missteps and improved its strategy.
Công ty đã rút kinh nghiệm từ những **sai lầm nhỏ** đầu tiên và cải thiện chiến lược.
A couple of missteps on social media hurt his reputation.
Một vài **sai lầm nhỏ** trên mạng xã hội đã làm ảnh hưởng đến danh tiếng của anh ấy.
Politicians rarely admit their missteps in public.
Chính trị gia hiếm khi thừa nhận **sai lầm nhỏ** của mình trước công chúng.